công lệnh

công lệnh

Người chỉ huy đã ban hành một công lệnh mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mệnh lệnh chính thức từ cấp trên: "công lệnh" chỉ một mệnh lệnh, chỉ thị được ban hành một cách chính thức, hiệu lực trong phạm vi công việc, thường từ cơ quan, tổ chức hoặc cấp trên xuống cấp dưới.
    • Văn bản hành chính mang tính bắt buộc: "công lệnh" cũng được dùng để chỉ một loại văn bản hành chính nội dung yêu cầu thực hiện một nhiệm vụ hoặc tuân thủ một quy định nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công lệnh được ban hành yêu cầu toàn bộ nhân viên phải báo cáo tiến độ công việc trước ngày 15 hàng tháng. (Mệnh lệnh chính thức từ cấp trên yêu cầu mọi người thực hiện báo cáo đúng hạn.)
    • Anh ấy nhận được công lệnh điều động đến chi nhánh mới. (Anh ấy nhận được chỉ thị chính thức để chuyển công tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Công lệnh khẩn": mệnh lệnh chính thức tính cấp bách, cần thực hiện ngay.

    • Công lệnh khẩn được phát đi sau vụ hỏa hoạn. (Mệnh lệnh cấp bách được ban hành để xử lý tình huống khẩn cấp.)
  • "Thi hành công lệnh": thực hiện mệnh lệnh chính thức.

    • Đơn vị đã thi hành công lệnh một cách nghiêm túc. (Đơn vị tuân thủ thực hiện mệnh lệnh đúng quy định.)
Biến thể từ gần giống
  • Mệnh lệnh (danh từ): lệnh truyền đạt từ cấp trên xuống cấp dưới, thường mang tính bắt buộc.

    • Mệnh lệnh từ tổng chỉ huy phải được tuân thủ tuyệt đối. (Lệnh từ cấp trên hiệu lực bắt buộc.)
  • Chỉ thị (danh từ): văn bản hành chính hướng dẫn thực hiện công việc.

    • Chỉ thị của thủ tướng được gửi đến các bộ ngành. (Văn bản hướng dẫn từ người đứng đầu chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lệnh: mệnh lệnh, chỉ thị.
  • Huấn lệnh: mệnh lệnh từ cấp chỉ huy quân đội.
Thành ngữ liên quan
  • Công lệnh như sơn: mệnh lệnh chính thức hiệu lực mạnh mẽ, không thể thay đổi.
    • Công lệnh như sơn, không ai được phép chậm trễ. (Mệnh lệnh chính thức tính bắt buộc tuyệt đối.)

Từ chứa "công lệnh"